Hướng dẫn tuyển sinh Học bổng Chính phủ Hàn Quốc (GKS) năm 2026: Chương trình Đại học, Điều kiện ứng tuyển, Chỉ tiêu, Quy trình, Lịch trình
Kiểm tra thông tin tuyển sinh chương trình học bổng GKS bậc Đại học năm 2026. Hướng dẫn chi tiết về điều kiện ứng tuyển, chỉ tiêu, các hình thức xét tuyển, danh sách trường đại học, quy trình và lịch trình chương trình học bổng GKS.
🎓 Hiện thực hóa giấc mơ nhân tài toàn cầu với Học bổng Chính phủ Hàn Quốc (GKS-U) 2026!
Chương trình tuyển sinh Học bổng Chính phủ Hàn Quốc dành cho sinh viên quốc tế bậc Đại học (Global Korea Scholarship, GKS-U) năm 2026 do Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia (NIIED), Bộ Giáo dục Hàn Quốc chủ quản đã chính thức bắt đầu. GKS-U là chương trình học bổng quốc gia danh giá nhất, cung cấp học bổng toàn phần cho những nhân tài ưu tú trên khắp thế giới để theo học tại các trường đại học hàng đầu Hàn Quốc, qua đó tăng cường quan hệ đối tác toàn cầu và lan tỏa làn sóng giáo dục Hàn Quốc.
Trong năm 2026, chương trình GKS-U sẽ tuyển chọn tổng cộng 280 nhân tài cho cả hệ đại học và cao đẳng nghề. Đặc biệt, các hình thức tuyển sinh đa dạng được mở rộng, bao gồm hình thức UIC (hợp tác công nghiệp - học thuật) vốn là trọng tâm của các ngành công nghiệp tương lai. Đây là cơ hội không thể tốt hơn cho những học sinh mong muốn vươn ra thế giới thông qua việc du học tại Hàn Quốc.
Hướng dẫn này cung cấp những thông tin cốt lõi mà ứng viên cần biết dựa trên thông báo tuyển sinh GKS-U 2026 mới nhất, được chia thành loạt bài gồm 8 bước. Hãy tham khảo tổng quan tại bài viết này và xây dựng chiến lược ứng tuyển thành công thông qua các bài hướng dẫn chi tiết từng bước. HaniSeoul TOPIK sẽ đồng hành cùng bạn trên hành trình du học Hàn Quốc.
📚 Chương trình đào tạo và các trường đại học tiếp nhận
Chương trình đại học GKS được chia thành hệ cao đẳng nghề và đại học, với thời gian học bổng và hình thức tuyển sinh như sau:
Phân loại | Cao đẳng nghề | Đại học |
|---|---|---|
Thời gian học bổng | Đào tạo tiếng Hàn 1 năm + Hệ đào tạo 2~3 năm | Đào tạo tiếng Hàn 1 năm + Hệ đào tạo 4~6 năm |
Chỉ tiêu tuyển sinh theo hình thức như sau:
Phân loại | Hình thức Đại sứ quán | Hình thức Trường đại học | Tổng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hình thức | Tổng quát | Kiều bào | R-GKS | Tiểu tổng | UIC | Cao đẳng nghề | Tiểu tổng | |
Chỉ tiêu | 82 | 7 | 61 | 150 | 100 | 30 | 130 | 280 |
📚 Lĩnh vực đào tạo và các trường đại học tiếp nhận
Lĩnh vực đào tạo
Đối tượng: Tất cả các chuyên ngành được mở tại các trường đại học tiếp nhận
Ngoại trừ: Các khóa học có hình thức giảng dạy khác với đại học thông thường như lớp đêm, lớp theo mùa, lớp từ xa, v.v., đều không được chấp nhận.
Lưu ý: Ứng viên chỉ có thể đăng ký vào các khoa được mở tại các trường đại học tiếp nhận được chỉ định cho từng hình thức tuyển sinh.
Hãy kiểm tra thông báo trên bảng tin GKS của Hệ thống Thông tin Du học Hàn Quốc (studyinkorea.go.kr) để biết thông tin chi tiết về các ngành học.
Các trường đại học tiếp nhận
1. Hình thức Đại sứ quán
Ứng viên phải lựa chọn trong số các trường đại học dưới đây.
Chương trình | Phân loại | Danh sách trường |
|---|---|---|
Đại học (150 chỉ tiêu) | Loại A (30 trường tại khu vực thủ đô) | ĐH Konkuk, ĐH Kyunghee, ĐH Korea, ĐH Kookmin, ĐH Dankook, ĐH Nữ sinh Duksung, ĐH Dongguk, ĐH Myongji, ĐH Sogang, ĐH Seokyeong, ĐH Khoa học Công nghệ Seoul, ĐH Quốc gia Seoul, ĐH Seoul, ĐH Sungkyunkwan, ĐH Nữ sinh Sungshin, ĐH Nữ sinh Sookmyung, ĐH Shinhan, ĐH Ajou, ĐH Yonsei, Viện Khoa học và Công nghệ Quốc gia Ulsan (UNIST), ĐH Nữ sinh Ewha, ĐH Incheon, ĐH Inha, ĐH Chung-Ang, ĐH Khoa học Công nghệ Pohang (POSTECH), ĐH Công nghệ Hàn Quốc, ĐH Ngoại ngữ Hàn Quốc, ĐH Hansung, ĐH Hanyang, ĐH Hongik |
Loại B (39 trường ngoài thủ đô) | ĐH Kangwon, ĐH Konyang, ĐH Kyungpook, ĐH Quốc gia Gyeongsang, ĐH Kyungsung, ĐH Keimyung, ĐH Korea (Sejong), ĐH Quốc gia Gyeongguk, ĐH Quốc gia Kongju, ĐH Quốc gia Gunsan, ĐH Hàng hải Hàn Quốc, ĐH Công giáo Daegu, ĐH Daegu, ĐH Daejeon, ĐH Dongseo, ĐH Dong-A, ĐH Mokwon, ĐH Paichai, ĐH Pukyong, ĐH Quốc gia Pusan, ĐH Ngoại ngữ Busan, ĐH Sunmoon, ĐH Semyung, ĐH Sunchon, ĐH Soonchunhyang, ĐH Silla, ĐH Yeungnam, ĐH Ulsan, ĐH Inje, ĐH Chonnam, ĐH Jeonbuk, ĐH Jeju, ĐH Chosun, ĐH Cheongju, ĐH Chungnam, ĐH Chungbuk, ĐH Công nghệ và Giáo dục Hàn Quốc (KOREATECH), ĐH Hannam, ĐH Hoseo |
❗️Lưu ý quan trọng cho ứng viên hình thức Đại sứ quán!
Hình thức Tổng quát và Kiều bào: Có thể đăng ký tối đa 3 trường, trong đó bắt buộc phải bao gồm 1 trường thuộc Loại B.
Hình thức R-GKS: Chỉ có thể đăng ký tối đa 2 trường trong số các trường thuộc Loại B.
2. Hình thức Trường đại học
Ứng viên chỉ được đăng ký vào các trường và ngành học đã được chỉ định theo từng chương trình dưới đây.
Chương trình | Chỉ tiêu | Danh sách trường |
|---|---|---|
Cao đẳng nghề (30 chỉ tiêu) | 30 | ĐH Gyeongbok, ĐH Gumi, ĐH Dong-eui, ĐH Yeungjin, ĐH Osan, ĐH Jeonju Vision, ĐH Nghệ thuật Truyền hình Hàn Quốc, ĐH Nữ sinh Hanyang, ĐH Hosan |
UIC (Hợp tác công nghiệp - học thuật) | 100 | (Hệ Đại học) ĐH Konyang, ĐH Keimyung, ĐH Kookmin, ĐH Daegu, ĐH Dong-A, ĐH Nữ sinh Sungshin, ĐH Ajou, ĐH Yeungnam, ĐH Inje, (Hệ Cao đẳng nghề) ĐH Công nghệ và Giáo dục Hàn Quốc (KOREATECH), ĐH Gyeongbok, ĐH Dong-eui, ĐH Osan |
💡 Chương trình UIC là gì? Là chương trình đào tạo chuyên biệt cung cấp trải nghiệm thực tế, vận hành các chương trình giáo dục tùy chỉnh phối hợp với các doanh nghiệp, lấy trọng tâm là các ngành khoa học kỹ thuật nhằm hỗ trợ kết nối việc làm sau tốt nghiệp.
🌏 Chỉ tiêu tuyển sinh theo quốc gia
Hình thức Đại sứ quán (Tổng 150 chỉ tiêu)
Hình thức Đại sứ quán áp dụng cho tổng cộng 71 quốc gia, chỉ tiêu phân bổ cho từng quốc gia như sau:
(Danh sách quốc gia và chỉ tiêu tương tự nội dung gốc)
🏆 Hướng dẫn 8 bước để chinh phục GKS-U 2026
Ứng tuyển GKS-U 2026 không chỉ đơn thuần là nộp hồ sơ, mà là một hành trình dài đòi hỏi sự lựa chọn trường chiến lược và kiểm tra năng lực kỹ lưỡng. Hãy làm theo hướng dẫn 8 bước dưới đây do HaniSeoul TOPIK chuẩn bị để tăng tỷ lệ đỗ của bạn.
Bước 1: Tổng quan tuyển sinh GKS-U 2026 (Trang hiện tại): Xác nhận tổng chỉ tiêu và đặc điểm từng hình thức tuyển sinh
Bước 2: Chiến lược chọn lộ trình và trường đại học: Phân tích sự khác biệt giữa hình thức Đại sứ quán/Trường đại học và hình thức UIC
Bước 3: Hướng dẫn chi tiết điều kiện ứng tuyển (Điểm số, tuổi tác, học vấn): Đạt CGPA 80% và điều kiện từ bỏ quốc tịch Hàn Quốc
Bước 4: Danh mục kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn công chứng: Từ chứng nhận Apostille đến chứng minh quốc tịch của cha mẹ
Bước 5: Quy trình tuyển chọn và mốc thời gian GKS 2026: Lộ trình tổng thể từ tháng 9/2025 đến tháng 1/2026
Bước 6: Bí quyết viết Bài giới thiệu bản thân và Kế hoạch học tập: Chiến lược kể chuyện thu hút ưu tiên ngành khoa học kỹ thuật và cộng điểm
Bước 7: Tổng hợp lợi ích học bổng và chi tiết hỗ trợ: Hỗ trợ toàn bộ học phí và các khoản trợ cấp học tập tích hợp
Bước 8: Những lưu ý quan trọng và câu hỏi thường gặp (FAQ): Quy định về việc không được nộp hồ sơ trùng lặp và nguyên tắc không được thay đổi trường học
HaniSeoul TOPIK cam kết cung cấp hướng dẫn tốt nhất cho đến giây phút vinh quang khi bạn trúng tuyển học bổng Chính phủ Hàn Quốc.
[!TIP]
TOPIK - Cửa ngõ thiết yếu để đỗ thực tế
Trong quá trình đánh giá GKS-U, điểm TOPIK là chỉ số then chốt được cộng thêm tối đa 10% điểm thưởng chính thức. Đặc biệt, nếu sở hữu TOPIK cấp 5 trở lên, bạn sẽ được miễn 1 năm đào tạo tiếng Hàn cùng lợi ích học chuyên ngành sớm. Hãy bắt đầu học ngay cùng trợ lý AI của HaniSeoul TOPIK để nhắm tới số điểm cao!
👉 Bắt đầu học TOPIK ngay tại đây